xạ kích

  1. tirer (au fusil)
  2. tireur
    • Đội xạ kích
      unité de tireurs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xạ kích"

xạ kích
Một người lính đang xạ kích vào mục tiêu trên thao trường.